Bài viết về: Website Builder
Bài viết này cũng có sẵn trong:

Tùy chỉnh khối Discount code trong Website Builder

Discount code (mã giảm giá) trong Website Builder là tính năng quan trọng nhằm nâng cao trải nghiệm mua sắm bằng cách hiển thị tất cả các mã giảm giá hiện có cho khách hàng. Khách hàng sẽ chủ động xem nhanh các ưu đãi giảm giá mà họ có thể sử dụng trong quá trình thanh toán.

Việc hiển thị các mã giảm giá này sẽ giúp bạn:

Tăng sức hấp dẫn của sản phẩm đối với nhóm người mua tiềm năng.
Thúc đẩy khách hàng mua nhiều mặt hàng hơn để hưởng lợi từ các ưu đãi giảm giá đang có.


Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách tùy chỉnh khối Discount code trong Website Builder.

Trong bài viết này



A. Quản lý trạng thái hiển thị của các mã giảm giá
B. Thêm khối Discount code
C. Tùy chỉnh tab nội dung cho khối Discount code
D. Tùy chỉnh tab thiết kế cho khối Discount code

A. Quản lý trạng thái hiển thị của các mã giảm giá



Tại trang quản trị ShopBase, đi tới Marketing & Sales > Discounts > Codes > Nhấp chọn mã giảm giá mà bạn muốn chỉnh sửa.


Trong phần Discount publicity, tích chọn mục Show discount code to all customers để hiển thị mã giảm giá cho tất cả khách hàng hoặc bỏ chọn để ẩn mã giảm giá khỏi chế độ xem công khai.



B. Thêm khối Discount code



Trên trang quản trị, đi tới Online Store > Design > Customize.


Nhấp vào dấu + (Insert) > Nhập từ khóa Discount code > Kéo khối Discount code đến vị trí bạn muốn hiển thị trên trang.



C. Tùy chỉnh tab nội dung cho khối Discount code



Chọn khối Discount code > tab Content.


Discount of: Cài đặt này để xác định mã giảm giá nào sẽ hiển thị, dựa trên vị trí khối Discount code. Có ba sự lựa chọn:

Specific product: Chỉ hiển thị mã khuyến mãi khả dụng cho một sản phẩm cụ thể. Tùy chọn này phù hợp khi hiển thị trên trang sản phẩm, giúp làm nổi bật các chương trình khuyến mãi có sẵn cho mặt hàng cụ thể đó.

Data source: Chọn nguồn lấy mã giảm giá:

Current page product: Chọn tùy chọn này để hiển thị các mã khuyến mãi áp dụng cho sản phẩm mà khách hàng đang xem. Điều này có nghĩa là các ưu đãi được hiển thị sẽ thay đổi tùy thuộc vào trang sản phẩm mà khách hàng đang xem.
Specific product: Chọn tùy chọn này nếu bạn muốn hiển thị mã khuyến mãi của một sản phẩm cụ thể, đặc biệt hữu ích khi bạn muốn làm nổi bật một ưu đãi hoặc khuyến mãi cho một sản phẩm cụ thể.


Product in cart: Hiển thị mã khuyến mãi liên quan đến các mặt hàng khách hàng đã thêm vào giỏ hàng. Lựa chọn này phù hợp trên trang giỏ hàng (Cart), khuyến khích khách hàng tiếp tục mua hàng để được sử dụng các ưu đãi.
All products: Hiển thị mã khuyến mãi khả dụng cho tất cả sản phẩm, phù hợp trên trang chủ (Home page) hoặc trang danh mục bộ sưu tập (All collection page). Tùy chọn này sẽ KHÔNG hiển thị mã khuyến mãi giới hạn cho các sản phẩm cụ thể.


Show collected discount: Bật tùy chọn này để hiển thị mã khuyến mãi tự động trong khối Discount code.



D. Tùy chỉnh tab thiết kế cho khối Discount code



Chọn khối Discount code > tab Design.


Mục Discount item:


Layout: Ticket - mô phỏng kiểu dáng của một phiếu giảm giá truyền thống.


Arrow: Cho phép bạn chọn kiểu hiển thị của mũi tên, các tùy chọn bao gồm:

None: Không hiển thị mũi tên.
In Side: Mũi tên hiển thị bên trong khối Discount code.
On Edge: Mũi tên xuất hiện ở tại vị trí khung viền khối Discount code.
Out Side: Mũi tên nằm ngoài khối Discount code.


Loop: Khi bật, mã khuyến mãi sẽ lặp lại từ đầu sau khi mã cuối cùng được hiển thị.


Corner radius: Điều chỉnh độ cong cho các góc của các phiếu giảm giá (Sharp, Smooth, and Rounded).


Label color: Xác định màu của nhãn trong phiếu giảm giá.


Content color: Chọn màu cho nội dung hoặc văn bản chính trong phiếu giảm giá.


Background: Xác định màu nền cho phiếu giảm giá.


Border:

Thickness: Chỉnh sửa độ rộng viền của phiếu giảm giá, với các tùy chọn từ: None (Không viền), S (Small - 1px), M (Medium - 4px), L (Large - 10px), Custom (Tùy chỉnh độ dày theo mong muốn của bạn)


Style: Lựa chọn kiểu dáng của đường viền:

Solid: Đường thẳng liền.


Dash: Đường đứt đoạn.


Side: chọn viền cho phiếu giảm giá: All, top, left, bottom, right, top & bottom, and left & right.


Color: Chọn màu cho đường viền.


Mục Common:


Bạn có thể chỉnh sửa định dạng chung của khối, vui lòng tham khảo bài viết này.



Bài viết liên quan



Bắt đầu với Website Builder
Khởi tạo trang web bằng Website Builder
Hiểu về thiết lập giao diện trên Website Builder

Cập nhật vào: 27/05/2024

Bài viết có hữu ích không?

Chia sẻ phản hồi của bạn

Hủy bỏ

Cảm ơn!