Bài viết này cũng có sẵn trong:
Trong chiến dịch cá nhân hóa, khách mua hàng có thể tùy chỉnh sản phẩm theo mong muốn như chỉnh sửa văn bản, tải hoặc chọn hình ảnh bằng cách sử dụng các lựa chọn cá nhân hóa. Mỗi lựa chọn cá nhân hóa cho phép khách mua hàng cung cấp thông tin cụ thể cho đơn hàng. Hiện nay, PrintBase và ShopBase hỗ trợ 7 loại lựa chọn cá nhân hóa là: Text field, Text area, Image, Picture choice, Radio, Droplist, và Checkbox.

Nội dung bài viết

A. Các loại chiến dịch cá nhân hóa được hỗ trợ
B. Tạo các lựa chọn cá nhân hóa cho chiến dịch
C. Các loại lựa chọn cá nhân hóa

Text field và Text area
Image
Picture choice
Radio
Droplist
Checkbox

A. Các loại chiến dịch cá nhân hóa được hỗ trợ

Vui lòng tham khảo bài viết này về các ý tưởng thiết kế được hỗ trợ trong chiến dịch cá nhân hóa PrintBase & ShopBase.

B. Tạo các lựa chọn cá nhân hóa cho chiến dịch

Lưu ý rằng thiết kế của bạn phải tuân theo kích thước và mẫu trong Catalog của chúng tôi.

Sau khi chọn loại sản phẩm, tải lên thiết kế của bạn (tệp .PSD trong nguồn tài liệu mẫu) và thực hiện các thay đổi đối với chúng theo hướng dẫn trong phần B và C của bài viết này.

Nhấp vào Custom Options, chọn + để thêm lựa chọn cá nhân hóa mới.


Bạn cũng có thể đi tới Custom Options > < > Customize Layer.

Nhấp vào nút '&lt;'

Sau đó, nhấp vào 'Customize Layer'
Tại menu Add Option, nhập các thông tin cần thiết để tạo lựa chọn cá nhân hóa. Sau đó, nhấp vào Save.

Vui lòng tham khảo mục C trong bài viết này về cách điền thông tin cho mỗi loại lựa chọn cá nhân hóa.

Nhấp vào nút < bên cạnh Add Option, bạn sẽ thấy lựa chọn cá nhân hóa vừa được tạo trong cột Custom Options. Di chuột vào lựa chọn đó, bạn sẽ thấy 2 lựa chọn: + Add option above+ Add option below, nhấp vào một trong hai lựa chọn này để thêm lựa chọn cá nhân hóa mới.


Lặp lại bước 3 và 4 để tạo tất cả lựa chọn cá nhân hóa mà bạn muốn cho chiến dịch của mình.

C. Các loại lựa chọn cá nhân hóa

1. Text field và Text area

Text field: cho phép người mua thêm văn bản trên sản phẩm với giới hạn 30 ký tự.
Text area: cho phép người mua thêm văn bản trên sản phẩm với giới hạn 140 ký tự, có thể dùng được dấu xuống dòng.


Required?: Chọn Yes nếu khách hàng bắt buộc phải điền thêm/thay đổi ký tự thì sản phẩm mới có thể thanh toán. chọn No nếu điều này là không bắt buộc.
Target layers: chỉ Text layers được hiển thị trong số các layer mà bạn tải lên, cho phép khách hàng có thể thêm/thay đổi/chỉnh sửa trên layer đó.
Label (display on storefront): thay đổi tiêu đề trường thông tin tính năng cá nhân hóa hiển thị trên cửa hàng để khách hàng điền thông tin vào đó (xem ảnh phía dưới để biết thêm chi tiết).
Font: chọn phông chữ cho văn bản mà khách hàng sẽ thêm/thay đổi/chỉnh sửa.
Placeholder (optional): dòng chữ mờ hiển thị phía trong phần ô trống để hướng dẫn/gợi ý khách hàng nên điền nội dung gì.
Max length: số ký tự tối đa khách hàng có thể điền.
Default value (prefill on storefront): các loại ký tự mặc định được điền sẵn trong phần ô trống, khách hàng có thể sử dụng ký tự có sẵn này hoặc xóa đi để điền ký tự của riêng họ.
Allow the following characters: các loại ký tự cho phép khách hàng sử dụng. Vui lòng tham khảo mục A của bài viết này để xem danh sách các ký tự được sử dụng.

Label là tiêu đề trường thông tin tính năng cá nhân hóa cho khách hàng điền nội dung, được hiển thị trên cửa hàng. Nhìn vào ô trống phía dưới Label bạn sẽ thấy dòng chữ mờ &quot;Please fill out this field&quot; - đây chính là nội dung bạn điền trong trường Placeholder.

2. Image

Image: cho phép người mua có thể tải hình ảnh của họ lên thiết kế của sản phẩm.


Required?: Chọn Yes nếu khách hàng bắt buộc phải thêm hình ảnh thì sản phẩm mới có thể thanh toán. chọn No nếu điều này là không bắt buộc.
Target layers: chỉ Image layers được hiển thị trong số các layer mà bạn tải lên, cho phép khách hàng có thể thêm/thay đổi/chỉnh sửa trên layer đó.
Label (display on storefront): thay đổi tiêu đề trường thông tin tính năng cá nhân hóa hiển thị trên cửa hàng để khách hàng điền thông tin vào đó.
Help text (optional): dòng chữ mờ hiển thị phía trong phần tải ảnh (hiển thị trên trang sản phẩm) để hướng dẫn về cách tải ảnh hoặc gợi ý về chất lượng của ảnh tải lên.

3. Picture choice

Picture choice: cho phép người mua có thể lựa chọn hình ảnh yêu thích được in trên sản phẩm từ danh sách hình ảnh được gợi ý bởi người bán, thay vì họ phải tự thêm theo cách thủ công. Vui lòng tham khảo bài viết này để có thêm thông tin về cliparts.


Required?: Chọn Yes nếu khách hàng bắt buộc phải thêm hình ảnh thì sản phẩm mới có thể thanh toán, chọn No nếu điều này là không bắt buộc.
Target layers: chỉ Image layers được hiển thị trong số các layers mà bạn tải lên, cho phép khách hàng có thể thêm/thay đổi/chỉnh sửa trên layer đó.
Label (display on storefront): thay đổi tiêu đề trường thông tin tính năng cá nhân hóa hiển thị trên cửa hàng để khách hàng điền thông tin vào đó.
Cliparts: có thể chọn giữa Show all cliparts in a clipart Folder hoặc Show a droplist of clipart Group to let buyer choose first. Để biết thêm chi tiết về các cài đặt này, vui lòng tham khảo bài viết này về cliparts.
How to show cliparts: có thể chọn giữa Show with Thumbnail images nếu bạn muốn khách mua hàng xem cliparts hoặc Show a droplist with Clipart names nếu bạn chỉ muốn hiển thị tên của cliparts.

4. Radio

Radio: cung cấp các tùy chọn mà khách hàng có thể lựa chọn cho sản phẩm của mình, hiển thị dưới dạng các nút bấm hình tròn (radio).


Required?: chọn Yes nếu khách hàng bắt buộc phải chọn tùy chọn này thì sản phẩm mới có thể thanh toán, chọn No nếu điều này là không bắt buộc.
Target layers: chỉ Text layers được hiển thị trong số các layer mà bạn tải lên, cho phép khách hàng có thể thêm/thay đổi/chỉnh sửa trên layer đó.
Label (display on storefront): thay đổi tiêu đề trường thông tin tính năng cá nhân hóa hiển thị trên cửa hàng để khách hàng điền thông tin vào đó.
Value: nhập các tùy chọn mà khách hàng có thể chọn cho sản phẩm của họ.

5. Droplist

Droplist: cung cấp các tùy chọn mà khách hàng có thể lựa chọn cho sản phẩm của mình, được hiển thị dưới dạng danh sách thả xuống.


Required?: chọn Yes nếu khách hàng bắt buộc phải chọn một tùy chọn thì sản phẩm mới có thể thanh toán, chọn No nếu điều này là không bắt buộc.
Target layers: chỉ Text layers sẽ được hiển thị trong số các layer mà bạn tải lên, cho phép khách hàng có thể thêm/thay đổi/chỉnh sửa trên layer đó.
Label (display on storefront): thay đổi tiêu đề trường thông tin tính năng cá nhân hóa hiển thị trên cửa hàng để khách hàng điền thông tin vào đó.
Value: bạn có thể nhập các tùy chọn mà khách hàng có thể chọn cho sản phẩm của họ.

6. Checkbox

Check box: cung cấp các tùy chọn mà khách hàng có thể chọn cho sản phẩm của mình, được hiển thị dưới dạng ô dấu tích, được sử dụng để hiển thị/ẩn các layer nhất định trong thiết kế sản phẩm.


Required?: chọn Yes nếu khách hàng bắt buộc phải chọn một tùy chọn thì sản phẩm mới có thể thanh toán, chọn No nếu điều này là không bắt buộc.
Target layers: Text layersImage layers sẽ được hiển thị trong số các layer mà bạn tải lên, cho phép khách hàng có thể thêm/thay đổi/chỉnh sửa trên layer đó.
Label (display on storefront): thay đổi tiêu đề trường thông tin tính năng cá nhân hóa hiển thị trên cửa hàng để khách hàng điền thông tin vào đó.
Value: khi layer đích được chọn, bạn có thể chọn giữa When it is checked, the target layer will be shown on the design hoặc When it is unchecked, the target layer will be hidden from the design để làm tùy chọn mặc định trong ngoài cửa hàng.

Bài viết liên quan

Tổng quan về Chiến dịch tại PrintBase & ShopBase
Tạo chiến dịch mới với PrintBase & ShopBase
Hướng dẫn tạo chiến dịch cá nhân hóa hình cặp đôi với PrintBase & ShopBase
Thiết lập cliparts cho các chiến dịch cá nhân hóa của PrintBase & ShopBase
Thiết lập logic có điều kiện cho các chiến dịch cá nhân hóa của PrintBase & ShopBase
Giới thiệu về thiết kế tùy chỉnh (Custom Art) trong PrintBase & PrintHub
Câu hỏi thường gặp & Khắc phục sự cố về chiến dịch
Bài viết có hữu ích không?
Hủy bỏ
Cảm ơn!