Bài viết này cũng có sẵn trong:
ShopBase Balance là tài khoản tín dụng được dùng cho tất cả cửa hàng để nhận lợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh trên ShopBase, chẳng hạn như đơn hàng PrintBase, đơn hàng thanh toán qua cổng ShopBase Payments, hoàn tiền từ các chương trình khuyến mãi/giới thiệu, v.v.. Có nhiều loại hóa đơn khác nhau trong Balance để giúp bạn theo dõi chi phí và doanh thu của cửa hàng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về hóa đơn trong ShopBase Balance.

Nội dung bài viết

A. Định nghĩa của hóa đơn
B. Các nội dung chính trong hóa đơn
C. Bộ lọc trong hóa đơn
D. Biểu phí dịch vụ ShopBase
E. Bật quy tắc thu thập hóa đơn

A. Định nghĩa của hóa đơn

Hóa đơn là danh sách ghi lại các giao dịch thu chi giữa ShopBase và người bán của ShopBase.

B. Các nội dung chính trong hóa đơn

Mỗi người dùng có một tài khoản ShopBase Balance. Tất cả các giao dịch trên cửa hàng sẽ được ghi lại trong Balance.

Cách truy cập vào hóa đơn

Tại trang quản trị cửa hàng, nhấp vào tên tài khoản phía dưới cùng bên trái của trang.

Nhấp vào Balance để xem các thiết lập cho ShopBase Balance.



Nhấp vào View invoices.



Những thông tin cần thiết trong hóa đơn

Một hóa đơn sẽ bao gồm những thông tin sau:



Thông tin về khoản thanh toán:

Last release: Tổng số tiền được chuyển trước đó từ mục Available soon sang Available to payout. Bạn có thể thanh toán số tiền này hoặc sử dụng để thanh toán phí trên ShopBase.
Next release: Tổng số tiền sẽ được chuyển từ mục Available soon sang Available to payout trong ngày dự kiến.

Shop domain: Tên miền của cửa hàng phát sinh giao dịch. Trong một số trường hợp, một giao dịch hoặc một hóa đơn có thể được tạo mà không cần có tên cửa hàng (Ví dụ như các giao dịch nạp tiền tự động/thủ công).

Contents: Các nội dung trong hóa đơn, bao gồm:

Affiliate cashback receiving: Hoàn tiền từ chương trình Affiliate.
Approve place order by cs
Automatical top-up: Khoản được thêm tự động khi ngưỡng của tài khoản Balance xuống dưới mức mặc định; hoặc xuống dưới một mức đã được thiết lập trong phần Auto Top-up; hoặc khi không có đủ số dư để thanh toán cho một giao dịch.
Buy new domain: Phí mua tên miền mới từ ShopBase.
Charge: Những khoản phụ phí từ ShopBase.
Store Relaunch offer
Transfer from Pending to Available balance: Khoản tiền thu được từ việc chuyển tiền từ Available soon sang Available for Payout.
General
Gift from create first shop
Gift from PrintBase: Tiền thưởng từ sự kiện/chương trình của PrintBase.
Gift from ShopBase: Tiền thưởng từ sự kiện/chương trình của ShopBase.
Transfer from available to payout to pending
Manual top-up: Khoản được thêm thủ công vào ShopBase Balance.
Daily cashback receiving: Khoản hoàn tiền nhận được từ ShopBase mỗi ngày.
Balance adjustment: Khoản tiền được ShopBase điều chỉnh trong ShopBase Balance.
PrintBase order on hold
ShopBase Payments order collecting
Pay back from changing plan: Khoản còn lại sau khi gói đăng ký của bạn được thay đổi (hết hạn) và được hoàn vào Balance.
Received the pay-back because of the incorrect charge: Trong trường hợp bạn bị tính phí sai, bạn sẽ được hoàn lại số tiền đó.
Pay out: Lợi nhuận của các đơn hàng mà bạn yêu cầu rút tiền.
CSV fulfillment service cost: Khoản được thanh toán khi bạn thực hiện xử lý đơn hàng bằng tệp .csv qua PrintHub.
PrintBase order collecting: Khoản lợi nhuận thu được từ mỗi đơn hàng trên PrintBase. Nếu đơn hàng được hoàn tiền, hóa đơn cũng sẽ hiển thị giao dịch với số tiền hoàn lại. Vui lòng tham khảo thông tin chi tiết trong bài viết này.
PlusBase order collecting: Lợi nhuận thu được từ mỗi đơn hàng PlusBase.
Print file fee collecting: Phí khi tệp in được tạo thành công.
PrintHub order collecting: Các khoản phí từ đơn hàng PrintHub.
Purchase order PlusHub
Refund: Khoản hoàn tiền khác từ ShopBase.
Received the subscription fee's refund: Khoản phí đăng ký của cửa hàng được hoàn lại.
Renew a domain: Khoản phí gia hạn tên miền trên ShopBase.
Resolve Negative
Charge shipping & purchasing order PlusHub
Refund shipping fee PlusHub
Refund Purchase order PlusHub
Charge shipping fee PlusHub
SMS fee collecting: Khoản được sử dụng cho dịch vụ gửi SMS cho thanh toán bị bỏ quên.
ShopBase Payments order on hold
Subscription fee collecting: Khoản được sử dụng để thanh toán cho gói đăng ký của cửa hàng.
Tier Program
Manual top-up via wire transfer
Transaction fee collecting: Khoản tiền này được sử dụng để thanh toán cho phí giao dịch của mỗi đơn hàng ShopBase thành công.

Amount (Số tiền):

Đối với hóa đơn thu phí SMS và hóa đơn thu phí giao dịch: Tổng số tiền của tất cả các giao dịch có trong hóa đơn.
Đối với các hóa đơn khác: Số tiền của giao dịch đầu tiên trong hóa đơn.

Status: Hóa đơn trong ShopBase Balance sẽ có tất cả 5 trạng thái như sau:

Success (Thành công)
Open (Mở)
Void (Hủy)
Partially refunded (Đã hoàn tiền một phần)
Refunded (Đã hoàn tiền)

Created date: Thời điểm hóa đơn được tạo.

Latest transaction date: Thời điểm xảy ra giao dịch cuối cùng trong hóa đơn.

C. Bộ lọc trong hóa đơn

Bạn có thể chọn cửa hàng mà bạn muốn xem hóa đơn, chọn phạm vi ngày khi xuất hóa đơn, và nhấp vào More filters để lọc ra thông tin chi tiết sau:

Shop Domain (Tên miền cửa hàng).
Invoice (Hóa đơn).
Status (Trạng thái của hóa đơn).
Created date (Ngày tạo hóa đơn).
Amount (Số tiền của hóa đơn).



D. Biểu phí dịch vụ ShopBase

Trong khi hầu hết các giao dịch ShopBase được thực hiện tại thời điểm chúng được tạo, phí SMS và phí giao dịch sẽ được tính hàng ngày. Cụ thể hơn, mỗi ngày ShopBase chỉ tạo một hóa đơn mở cho hai khoản phí này. Hóa đơn mở này sẽ bao gồm tất cả các giao dịch của 2 khoản phí trên từ 00:00:00 UTC +0 đến 23:59:59 UTC +0. Sau đó, hóa đơn mở này sẽ được tính vào ngày hôm sau lúc 0:00 UTC +0.

Chi tiết về biểu phí dịch vụ của ShopBase như sau:

Loại phíGiá trịTần suất
Phí SMSTổng phí phát sinh trong ngày từ 00:00:00 UTC +0 đến 23:59:59 UTC +0, dựa trên tổng số lượng SMS được gửi điHàng ngày
Phí giao dịchTổng phí phát sinh trong ngày từ 00:00:00 UTC +0 đến 23:59:59 UTC +0, dựa trên tổng số lượng đơn hàng & gói đăng ký cửa hàngHàng ngày
Phí đăng ký cửa hàngDựa trên gói đăng ký đã chọnHàng tháng
Phí sử dụng dịch vụ xử lý đơn hàngDựa trên tổng số đơn hàng phát sinhHàng ngày


E. Bật quy tắc thu thập hóa đơn

Trước tiên, ShopBase khấu trừ phí từ ShopBase Balance của Người bán. Nếu ShopBase Balance nhỏ hơn tổng phí phải thu, ShopBase sẽ khấu trừ từ ShopBase Balance đồng thời thực hiện giao dịch nạp tiền tự động từ thẻ tín dụng được liên kết với ShopBase Balance cho khoản còn thiếu.

Nếu khoản còn thiếu ít hơn hoặc bằng $5, ShopBase sẽ tự động tạo một giao dịch nạp $5 trực tiếp từ thẻ tín dụng được kết nối với ShopBase Balance
Nếu khoản còn thiếu lớn hơn $5, ShopBase sẽ tự động tạo giao dịch nạp một khoản tiền tương ứng với số tiền còn thiếu trực tiếp từ thẻ tín dụng được kết nối với ShopBase Balance.

Nếu giao dịch thu dư nợ không thành công/bị từ chối, ShopBase sẽ tự động tạo một giao dịch thu mới trong Balance mỗi ngày.

Nếu liên tiếp 5 lần giao dịch thu dư nợ không thành công/bị từ chối, cửa hàng đang hoạt động sẽ bị tạm thời đóng băng (frozen) cho đến khi khoản còn thiếu được thanh toán thành công.
Khung thời gian từ khi giao dịch không thành công/bị từ chối lần đầu tiên đến khi cửa hàng bị đóng băng là 5 ngày.
Để mở lại cửa hàng, bạn phải thanh toán tất cả các hóa đơn chưa được thanh toán.

Nếu hóa đơn mở cho dịch vụ tính phí SMS bị thanh toán không thành công, dịch vụ gửi SMS cho thanh toán bị bỏ quên sẽ bị gián đoạn ngay lập tức.
Nếu giao dịch cho việc thu phí đăng ký lần đầu tiên không thành công (ngay sau khi thời gian dùng thử miễn phí kết thúc), cửa hàng sẽ tự động bị đóng băng sau 1 ngày sau đó.
Nếu bạn mở lại cửa hàng sau ngày gói đăng ký hết hạn, bạn sẽ phải thanh toán phí đăng ký mới.
Dữ liệu của cửa hàng sẽ được lưu trữ trong 30 ngày kể từ ngày đóng băng.

Bài viết liên quan

Những điều cần biết về ShopBase Balance
Các khoản phí và thanh toán
Cách theo dõi hóa đơn của các đơn hàng PrintBase trong Balance
Bài viết có hữu ích không?
Hủy bỏ
Cảm ơn!