Bài viết này cũng có sẵn trong:
Bài viết này giải thích các chỉ số trong báo cáo Analytics của ShopBase, giúp bạn có thể nắm rõ hiệu suất hoạt động của cửa hàng từ đó có những kế hoạch kinh doanh mới để cải thiện doanh thu.

Nội dung bài viết:

A. Tổng doanh thu bán ra (Total sales)
B. Tỉ lệ chuyển đổi tại cửa hàng (Online store conversion rate)
C. Tổng lượng hàng bán ra (Total orders)
D. Giá trị trung bình của một đơn hàng (AOV)
E. Số lượng sản phẩm trung bình của một đơn hàng (AOI)
F. Kết quả chốt các đơn chưa hoàn thành thanh toán (Abandoned checkouts recovery)
G. BIểu đồ top các quốc gia theo đơn hàng
H. Nguồn lưu lượng truy cập (Traffic source)
I. Tổng lợi nhuận trong PrintBase

A. Tổng doanh thu bán ra (Total sales)

Tổng doanh thu bán ra là tổng số tiền của các đơn hàng mà khách hàng đã mua ở trên cửa hàng (số tiền này đã bao gồm cả chi phí vận chuyển, thuế). Trong đó:

Online store: doanh thu đến từ việc khách hàng mua sắm trực tiếp trên cửa hàng
Total sales via Boost Upsell: doanh thu mà ứng dụng Boost Upsell gợi ý khách hàng mua thêm sản phẩm

Số tiền bán hàng được hoàn lại hoặc hoàn lại một phần cho khách hàng sẽ được khấu trừ vào ngày hoàn trả.
Công thức: Tổng doanh thu = Doanh số gộp (Gross sales) - Giảm giá (Discounts) - Trả hàng (Returns) + Phí vận chuyển (Shipping fee) + Thuế (Taxes)


B. Tỉ lệ chuyển đổi tại cửa hàng (Online store conversion rate)

Tỉ lệ chuyển đổi (conversion rates) là phần trăm khách truy cập vào trang web của bạn hoàn thành việc mua hàng trong tổng số khách truy cập. Tỉ lệ chuyển đổi càng cao nghĩa là số khách hoàn thành việc mua hàng càng nhiều và doanh thu mang lại cho cửa hàng càng lớn.

Online store: tỉ lệ chuyển đổi của việc khách hàng mua sắm trực tiếp trên cửa hàng
Boost Upsell conversion rate: tỉ lệ chuyển đổi của việc ứng dụng Boost Upsell gợi ý khách hàng mua thêm sản phẩm
Biểu đồ cột trong phần Conversion funnel biểu thị phần trăm số lượng người truy cập thực hiện các hành động trên trang từ xem trang sản phẩm (view product) đến thêm sản phẩm vào giỏ hàng (added to cart) rồi đến bước bắt đầu thanh toán (reached checkout) và cuối cùng là hoàn tất thanh toán (sessions converted). Để có tỉ lệ chuyển đổi cao, người bán hàng phải cải thiện tỉ lệ của từng giai đoạn kể trên để từ đó cải thiện số lượng khách hàng thực hiện hành động quan trọng nhất trên cửa hàng đó là số phiên hoàn tất thanh toán (sessions converted). Để làm điều này một cách hiệu quả, bạn cần suy nghĩ về trải nghiệm người dùng ở mỗi giai đoạn - họ muốn gì và bạn có thể cung cấp điều đó cho họ như thế nào.



Công thức: Tỉ lệ chuyển đổi = (Số phiên hoàn tất thanh toán/ Số phiên) x 100%

View product: Số phiên mà khách hàng đã xem sản phẩm trên cửa hàng của bạn.
Added to cart: Số lượng và phần trăm phiên truy cập mà khách hàng đã thêm một hoặc nhiều mặt hàng vào giỏ hàng. Số lượng này thường nhỏ hơn tổng số View product bởi vì một số khách hàng xem sản phẩm trong cửa hàng mà không thêm bất kỳ mặt hàng nào vào giỏ hàng.
Reached checkout: Số lượng và phần trăm phiên truy cập mà khách hàng đã thêm một hoặc nhiều mặt hàng vào giỏ hàng, tiếp tục thanh toán và thực hiện một hành động nào đó (ví dụ: nhấn phím hoặc nhấp chuột). Số lượng này thường nhỏ hơn tổng số Added to cart bởi vì khách hàng có thể thêm các mặt hàng vào giỏ hàng nhưng không đến trang thanh toán hoặc không gửi thông tin liên hệ.
Sessions converted: Số lượng và phần trăm phiên truy cập mà khách hàng đã thêm một hoặc nhiều mặt hàng vào giỏ hàng, tiếp tục thanh toán, sau đó mua các mặt hàng đó. Số lượng này thường nhỏ hơn tổng số Reached checkout bởi vì một số khách hàng rời khỏi thanh toán mà không mua bất cứ thứ gì.
Một phiên truy cập là một chuỗi tương tác của người dùng với trang web của bạn diễn ra trong một khung thời gian nhất định. Ví dụ: một phiên có thể chứa nhiều hành động xem sản phẩm, thêm sản phẩm vào giỏ hàng, thao tác thanh toán và hoàn tất thanh toán.
Một phiên sẽ được tính từ khi người dùng truy cập vào website. Mỗi phiên sẽ được tính theo từng ngày.
Trường hợp khách hàng thanh toán 2 đơn hàng trong ngày, hệ thống sẽ tính là 2 phiên khác nhau được quy đổi với cùng số lượt xem sản phẩm, thêm vào giỏ hàng và thanh toán.

Đơn đặt hàng thử nghiệm sẽ được tính vào View product, Added to cart, and Reach checkout, nhưng không được tính vào Session converted.
Có hai chỉ số màu vàng trong biểu đồ Conversion funnel: chỉ số màu vàng đậm và màu vàng nhạt. Màu vàng đậm sẽ tính các phiên đến từ các bước trước đó. Ngược lại, màu vàng nhạt sẽ tính các phiên không đến từ các bước trước đó (Đây thường là các đơn hàng thanh toán bị bỏ qua, khi khách hàng kiểm tra đơn hàng của họ, bỏ qua việc xem sản phẩm và thêm sản phẩm vào giỏ hàng của họ).


Nhấp vào View Report để xem tỉ lệ chuyển đổi chi tiết theo thời gian, chia theo quốc gia.



C. Tổng lượng hàng bán ra (Total orders)

Tổng lượng hàng bán ra là tổng số đơn đặt hàng mà cửa hàng của bạn có. Con số này được tính bao gồm cả các đơn hàng được hoàn lại và bị hủy trừ đi các đơn hàng đã bị xóa. Số lượng đơn đặt hàng đã xóa sẽ được trừ vào ngày (các) đơn đặt hàng đó được tạo. Trong đó:

Online store: tổng đơn hàng mà khách hàng mua sắm trực tiếp trên cửa hàng
Total orders via Boost Upsell: tổng đơn hàng có sản phẩm mà khách mua thêm nhờ gợi ý của ứng dụng Boost Upsell



D. Giá trị trung bình của một đơn hàng (AOV)

Average order value (AOV) là giá trị trung bình của một đơn hàng khách hàng đã mua trên trang website. Nếu mỗi khách hàng chi nhiều tiền hơn trên một đơn hàng thì tổng doanh thu cửa hàng sẽ tăng lên. Đó là lý do tại sao, chỉ số AOV là một chỉ số có ý nghĩa quan trọng mà các doanh nghiệp cần phân tích và tìm cách cải thiện.

Công thức: Giá trị đơn hàng trung bình = [Tổng doanh số, bao gồm các đơn hàng đã hoàn lại + đã hủy] / [Tổng số đơn hàng].

Trong phần báo cáo phân tích chỉ số AOV:

Online store: chỉ số AOV chỉ tính riêng cho các đơn mà khách hàng mua sắm trực tiếp trên cửa hàng
AOV via Boost Upsell: chỉ số AOV của cửa hàng từ các đơn mà ứng dụng Boost Upsell gợi ý khách hàng mua thêm sản phẩm



E. Số lượng sản phẩm trung bình của một đơn hàng (AOI)

Average order items (AOI) là chỉ số tính số lượng sản phẩm trung bình trên một đơn hàng khách hàng đặt trên trang website. Nếu mỗi khách hàng mua nhiều sản phẩm hơn trên một đơn hàng thì tổng doanh thu cửa hàng sẽ tăng lên. Đó là lý do tại sao, chỉ số AOI là một chỉ số có ý nghĩa quan trọng mà các doanh nghiệp cần phân tích và tìm cách cải thiện.

Công thức: Số sản phẩm trung bình trong một đơn hàng = [Tổng số sản phẩm trong các đơn hàng, bao gồm cả các đơn hàng đã hoàn lại + đã hủy] / [Tổng số đơn hàng].

Trong phần báo cáo phân tích chỉ số AOI:

Online store: chỉ số AOI chỉ tính riêng cho các đơn mà khách hàng mua sắm trực tiếp trên cửa hàng
AOI via Boost Upsell: chỉ số AOI của cửa hàng từ các đơn mà ứng dụng Boost Upsell gợi ý khách hàng mua thêm sản phẩm



F. Kết quả chốt các đơn chưa hoàn thành thanh toán (Abandoned checkouts recovery)

Abandoned checkouts là những đơn hàng khách đã thêm thông tin ở bước thanh toán nhưng chưa hoàn thành việc thanh toán. ShopBase cung cấp công cụ gửi email/SMS để các cửa hàng nhắc nhở khách hoàn thành việc thanh toán. Kết quả của việc này được tổng hợp trong phần Abandoned checkouts recovery. Trong đó:

Chỉ số %: tỷ lệ tổng số đơn Abandoned checkout được thanh toán sau khi người bán gửi email/SMS để nhắc khách hàng về việc hoàn thành thanh toán trên tổng số đơn hàng Abandoned checkout.
Order: tổng đơn hàng Abandoned checkout mà khách đã hoàn thành thanh toán sau khi người bán gửi email/SMS để nhắc nhở về việc hoàn thành thanh toán cho đơn hàng.
Revenue: tổng doanh thu của các đơn hàng Abandoned checkout mà khách hàng hoàn thành sau khi người bán gửi email/SMS để nhắc nhở về việc hoàn thành thanh toán cho đơn hàng.
Email/SMS conversion funnel: biểu đồ biểu thị số lượng đơn hàng liên quan đến các đơn hàng Abandoned checkout từ Sent (số lượng đơn hàng nhận được email/SMS nhắc nhở việc hoàn thành thanh toán) - Clicked (số lượng đơn hàng mà khách hàng nhấp vào liên kết có trong email/SMS nhắc nhở việc hoàn thành thanh toán) - Order complete (số lượng đơn hàng khách hàng hoàn thành thanh toán sau khi nhấp vào liên kết trong email/SMS nhắc nhở việc hoàn thành thanh toán). Bạn có thể xem hiệu quả của từng kênh email hoặc SMS hoặc hiệu quả của cả hai kênh bằng cách nhấp vào menu thả xuống All trong phần này.

Trong một số trường hợp, tổng đơn hàng ở mục Order lớn hơn con số này ở mục Order Complete. Lý do là vì sau khi nhận email/SMS nhắc nhở việc hoàn thành thanh toán, khách hàng có thể truy cập lại vào website và hoàn thành đơn hàng của họ bằng nhiều cách khác nhau. Ví dụ: các khách truy cập trực tiếp hoặc bằng việc nhấp vào liên kết trong email/ SMS và hoàn thành thanh toán đều được tính vào mục Order. Các cách gián tiếp khác (vào lại trang chủ rồi mới sang trang thanh toán) sẽ không được tính.



G. BIểu đồ top các quốc gia theo đơn hàng

Biểu đồ top các quốc gia theo đơn hàng hiển thị số lượng đơn đặt hàng trên cửa hàng trực tuyến của bạn được sắp xếp theo quốc gia.


Nhấp vào View Report để xem chi tiết về tỉ lệ chuyển đổi và đơn đặt hàng được liệt kê theo quốc gia.



H. Nguồn lưu lượng truy cập (Traffic source)

Nguồn lưu lượng truy cập là nguồn liên kết dẫn người dùng truy cập vào trang của bạn, cung cấp cho bạn thông tin về việc khách ghé thăm cửa hàng của bạn đến từ đâu.

Channels hiển thị số phiên truy cập trên cửa hàng trực tuyến của bạn dựa trên nguồn khách truy cập vào cửa hàng.

Direct: URL cửa hàng của bạn được nhập vào trình duyệt web.
Search: URL cửa hàng của bạn được nhấp vào từ trang kết quả của công cụ tìm kiếm.
Email: Khách truy cập vào cửa hàng của bạn theo liên kết được nhấp vào từ một email.
Social: Khách truy cập vào cửa hàng của bạn theo liên kết được nhấp vào từ mạng xã hội.


Campaigns hiển thị số phiên truy cập trên cửa hàng trực tuyến của bạn dựa trên URL chiến dịch nào mà khách đã truy cập vào cửa hàng của bạn.



Bằng cách thêm các thông số UTM của chiến dịch vào URL đích mà bạn sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo của mình, bạn có thể thu thập thông tin về hiệu quả tổng thể các chiến dịch đó và cũng hiểu được đâu là chiến dịch hiệu quả.

Thông số UTM là các tags mà bạn có thể thêm vào cuối URL để gửi cho khách hàng của mình (ví dụ, https://www.yourstorename.com/?utm_source=facebook&utm_medium=emailcampaign&utm_campaign=summersale)
Bạn có thể thêm các thông số và giá trị vào URL của mình theo cách thủ công hoặc sử dụng công cụ Google URL-builder để tạo URL của bạn và nối các tham số.
Khi người dùng nhấp vào liên kết giới thiệu, các thông số bạn thêm sẽ được gửi đến Analytics và dữ liệu liên quan có sẵn trong báo cáo Campaigns bao gồm dữ liệu chi tiết trong mục Source (utm_source); Medium (utm_medium); Campaign (utm_campaign); và Source/Medium (kết hợp của Source và Medium).
Nếu bạn không đặt giá trị UTM, ShopBase sẽ tự động đặt như sau: Source = the detected channel ; Medium = organic (cho các công cụ tìm kiếm), referrals (cho các tên miền tùy chỉnh và mạng xã hội), và mail (cho các email); Campaign = (not set).

Nguồn lưu lượng không phải lúc nào cũng được xác định, do đó, nguồn lưu lượng không xác định cũng rất phổ biến. Trong trường hợp lưu lượng truy cập mà nguồn dẫn không xác định và không có dữ liệu chiến dịch nào trước đó mà có thể được tìm thấy cho cookie (người dùng), thì dữ liệu sẽ được đặt là lưu lượng truy cập trực tiếp:
Source = (direct) ; Medium = (none) ; Campaign = (not set).

Dưới đây là danh sách các trường hợp người dùng điều hướng đến trang web của bạn mà dẫn đến việc Analytics không biết người dùng đến từ đâu (danh sách này có thể sẽ cập nhật thêm). Trong tất cả các trường hợp này, các phiên truy cập sẽ được đánh dấu là (direct) / (none) / (not set) trừ khi dữ liệu chiến dịch trước đó tồn tại cho cookie đó

Người dùng nhập một URL
Người dùng nhấp vào một đánh dấu trang
Người dùng nhấp vào liên kết trong email từ Outlook hoặc Thunderbird hoặc phần mềm máy tính tương tự (email bị bỏ qua)
Người dùng nhấp vào một liên kết trong Skype hoặc trên thiết bị nhắn tin của máy tính
Người dùng nhấp vào một liên kết dưới dạng PDF, DocX, ODF, XLSX hoặc một dạng tài liệu khác.
Người dùng nhấp vào liên kết trong ứng dụng dành cho thiết bị di động (SMS bị bỏ qua)

Dữ liệu từ Facebook/Google và lưu lượng truy cập Campaign có thể không khớp do cách tính toán khác nhau dựa trên thời gian kết thúc phiên của khách truy cập. Mời bạn ghé thăm FacebookGoogle để có thêm thông tin chi tiết về cách tính này.

I. Tổng lợi nhuận trong PrintBase

Công thức: Lợi nhuận = [Tổng giá trị đơn hàng (Revenue) - Giá sản xuất và in sản phẩm (Basecost) - Phí cổng thanh toán (Payment fee)] x 96%. Bạn có thể đọc thêm về cách tính lợi nhuận đơn hàng PrintBase của bạn trong bài viết này.
Online store: doanh thu đến từ việc khách hàng mua sắm trực tiếp trên cửa hàng
Total sales via Boost Upsell: doanh thu mà ứng dụng Boost Upsell gợi ý khách hàng mua thêm sản phẩm

Số tiền bán hàng được hoàn lại hoặc hoàn lại một phần cho khách hàng sẽ được khấu trừ vào ngày hoàn trả.



Các bài viết liên quan

Mở trang phân tích cửa hàng
Mở trang phân tích bán hàng ShopBase
Bài viết có hữu ích không?
Hủy bỏ
Cảm ơn!