Bài viết này cũng có sẵn trong:
Mã tracking là mã theo dõi những đơn hàng được vận chuyển từ người bán đến người mua. Khi một giao dịch được thực hiện qua PayPal, PayPal yêu cầu người bán nhập mã tracking cho đơn hàng đó trên hệ thống PayPal. Nếu không nhập mã tracking, PayPal có thể tạm giữ số tiền khách trả phòng trường hợp người bán gian lận, điều này làm ảnh hưởng đến dòng tiền và công việc kinh doanh.

Đồng bộ hóa tự động mã tracking trực tiếp từ ShopBase sang PayPal sẽ là một giải pháp hoàn hảo cho các đơn hàng bằng thanh toán PayPal, điều này giúp tiết kiệm thời gian nhập mã thủ công và bảo vệ người bán dropshipping khỏi các tranh chấp như giao dịch trái phép hoặc không nhận được hàng.

Phần này hướng dẫn bạn bật tính năng nhập mã tracking tự động từ ShopBase sang PayPal.

Lưu ý:

Đối với những đơn hàng được xử lý thủ công, ShopBase sẽ đồng bộ hóa tên của dịch vụ vận chuyển với PayPal. Nếu PayPal xác nhận tên của dịch vụ vận chuyển đó (bạn có thể kiểm tra danh sách các bên vận chuyển tại đây), mã tracking sẽ được kết nối với tên của dịch vụ vận chuyển. Nếu dịch vụ vận chuyển chỉ được nhận diện ở ShopBase mà không được PayPal xác nhận, tên của bên vận chuyển sẽ được liệt kê vào mục Other.

Đối với những đơn hàng được xử lý bằng file CSV, hãy đảm bảo rằng bạn điền đúng thông tin dành cho bên vận chuyển.

Phần này bao gồm

A. Thiết lập nhập mã tracking tự động vào Paypal
B. Thiết lập thông tin đơn hàng để gửi đến PayPal
C. Thiết lập thông tin sản phẩm để gửi đến PayPal

A. Thiết lập nhập mã tracking tự động vào Paypal

Hướng dẫn từng bước:

Từ trang quản trị, chọn Settings > Payment Providers. Bật chế độ Paypal Order Info Synchronization


Nhấp vào More settings, bạn sẽ được đưa tới trang Order Info Synchronization. Đánh dấu tích để chọn Tracking information (Number, Carrier, URL).


Sau khi bạn thực hiện bước trên, mã tracking sẽ được cập nhật cho các giao dịch tương ứng trên PayPal. Mã tracking cho các đơn đặt hàng đã hoàn thành trước đó qua PayPal cũng sẽ được cập nhật.

Bạn có thể kiểm tra điều này bằng cách xem Payment received ở trong tab Summary, hoặc dùng bộ lọc Payment received ở trong tab Activities.




Một giao dịch được cập nhật thành công sẽ có trạng thái được đánh dấu là Shipped. Ngoài ra, khi xem trang Transaction details, bạn sẽ thấy mã tracking của đơn đặt hàng tương ứng.





B. Thiết lập thông tin đơn hàng để gửi đến PayPal

Bạn có thể chọn loại thông tin để gửi đến mục Invoice ID của các giao dịch Paypal.

Order Name đã được chọn theo mặc định. Bạn có thể chọn Order name hoặc Order ID để gửi đến Paypal.

Nếu chỉ chọn Order Name: thông tin sẽ có định dạng Order Name - Shop ID
Nếu chỉ chọn Order ID: thông tin sẽ có định dạng Order ID
Nếu Order NameOrder ID: thông tin sẽ có định dạng Order ID - Order Name


Hình ảnh bên dưới minh họa cách thông tin đơn hàng của bạn được hiển thị trong phần Invoice ID của các giao dịch Paypal.



C. Thiết lập thông tin sản phẩm để gửi đến PayPal

Bạn có thể chọn loại thông tin để gửi đến phần Order details của giao dịch Paypal.

Product ID đã được chọn theo mặc định để trợ giúp. Bạn có thể chọn các tùy chọn khác như Product name, Variant ID hoặc Randomize product info.

Nếu chọn 3 tùy chọn Product Name, Product ID, Variant ID: thông tin sẽ có định dạng Variant ID - Product ID - Product name

Nếu chọn Randomize product info: ShopBase sẽ gửi một số thông tin ngẫu nhiên để thay thế thông tin sản phẩm. Tùy chọn này có thể giúp ngăn Paypal theo dõi tất cả các đơn hàng có cùng sản phẩm.


Hình ảnh bên dưới minh họa cách thông tin đơn hàng của bạn được hiển thị trong phần Order details của giao dịch Paypal.



Các bài viết liên quan

Kết nối PayPal làm cổng thanh toán
Kết nối PayPal Pro với cửa hàng của bạn
Tạo tài khoản PayPal Business từ trang quản trị ShopBase
PayPal Express Checkout hoạt động như thế nào?
Bài viết có hữu ích không?
Hủy bỏ
Cảm ơn!