This article is also available in:
Bài viết này sẽ giúp bạn tối ưu hóa các tùy chỉnh của mình khi tạo sản phẩm được cá nhân hóa/personalized.

Trên trang này

A. Cài đặt chung cho từng loại tùy chọn
B. Các loại tùy chỉnh cá nhân hóa
C. Logic có điều kiện (đối với droplist, nút radio, lựa chọn hình ảnh)


A. Cài đặt chung cho từng loại tùy chọn

Name: đặt tên tùy chỉnh trên ShopBase và trên tệp CSV. Tên nên đặt ngắn gọn và dễ dàng xác định.
Label (hiển thị trên trang chủ) : văn bản được đặt phía trên các trường biểu mẫu tùy chỉnh. Nó nên được giải thích ngắn gọn để người mua dễ hiểu.
Type: các trường biểu mẫu tùy chỉnh có thể là trường Văn bản, Vùng văn bản, Tệp, nút Radio, Droplist hoặc Checkbox. Đối với 3 sự lựa chọn cuối, bạn cần đặt các giá trị (được phân tách bằng dấu phẩy) cho các tùy chỉnh của bạn.
Required? Yes/No: đặt ô này nếu bắt buộc phải chọn để mua dược hàng.
Optional: bạn có thể đặt hoặc để trống trường này. Nếu để trống các trường tùy chọn sẽ không hiển thị trên trang sản phẩm của bạn.


B. Các loại tùy chỉnh cá nhân hóa
Mỗi loại tùy chỉnh cho phép khách hàng của bạn cung cấp thông tin cần thiết cho đơn hàng của họ. Chúng bao gồm:

Trường Văn bản



Placeholder (tùy chỉnh) : là một đoạn văn bản ngắn màu xám để hướng dẫn khách hàng của bạn.
Max length (tùy chỉnh) : số ký tự tối đa khách hàng của bạn có thể điền.

Khu vực văn bản

Placeholder (tùy chỉnh) : là một đoạn văn bản ngắn màu xám để hướng dẫn khách hàng của bạn.
Max length (tùy chỉnh) : số ký tự tối đa khách hàng của bạn có thể điền.

Hình ảnh

Help text (tùy chỉnh) : hướng dẫn ngắn bên dưới nút tải lên để thu hút khách hàng của bạn.
Min Size (tùy chỉnh) : kích thước tối thiểu của hình ảnh tải lên.

Nút radio

Value: tùy chọn mà khách hàng có thể chọn cho sản phẩm của mình.
Default: Giá trị sẽ được chọn theo mặc định. Nếu không có giá trị nào được đánh dấu là Mặc định, sẽ không có tùy chọn nào được chọn trước.

Droplist

Value: tùy chọn mà khách hàng có thể chọn cho sản phẩm của mình.
Default: Giá trị sẽ được chọn theo mặc định. Nếu không có giá trị nào được đánh dấu là Mặc định, sẽ không có tùy chọn nào được chọn trước, thay vào đó khách hàng sẽ thấy Trình giữ chỗ.

Checkbox

Value: tùy chọn mà khách hàng có thể chọn cho sản phẩm của mình. Các tùy chọn mà bạn chèn phải được phân tách bằng dấu phẩy.

Lựa chọn hình ảnh

Value: tùy chọn mà khách hàng có thể chọn cho sản phẩm của mình. Bạn phải điền vào tên tùy chọn và tải lên hình ảnh của họ.
Default: Giá trị sẽ được chọn theo mặc định. Nếu không có giá trị nào được đánh dấu là Mặc định, sẽ không có tùy chọn nào được chọn trước, thay vào đó khách hàng sẽ thấy Trình giữ chỗ.


C. Logic có điều kiện (đối với droplist, nút radio, lựa chọn hình ảnh)

Bạn có thể thiết lập 3 kiểu hiển thị các tùy chọn theo điều kiện và thứ tự của bạn. Các cài đặt được hiển thị trong biểu tượng hai mũi tên:


Tìm hiểu tất cả các câu trả lời có thể có của khách hàng khi họ chọn một tùy chỉnh.
Một điều kiện phải được đặt là bằng hoặc không bằng một giá trị tùy chọn (mà bạn đã tạo trong trang Chỉnh sửa sản phẩm). Bạn có thể đặt nhiều điều kiện cho mỗi câu trả lời.
Tùy chọn sẽ hiển thị dựa trên (các) điều kiện.


Để rút ngắn danh sách tùy chỉnh trên các trang sản phẩm của bạn, bạn nên ẩn tất cả các tùy chọn có thể được kích hoạt bởi các điều kiện. Ví dụ: các lựa chọn trong Tùy chọn 1 có thể kích hoạt tùy chọn Tên Ảnh, sau đó bạn nên ẩn 2 tùy chọn sau (bằng cách nhấp vào biểu tượng con mắt).
Bài viết có hữu ích không?
Hủy bỏ
Cảm ơn!